Có 2 kết quả:

閃退 shǎn tuì ㄕㄢˇ ㄊㄨㄟˋ闪退 shǎn tuì ㄕㄢˇ ㄊㄨㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a mobile app) to crash on startup
(2) to crash

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a mobile app) to crash on startup
(2) to crash